drama activity
Nghĩa thường dùng
“The students participated in a drama activity to improve their acting skills.”Các học sinh tham gia một hoạt động kịch để cải thiện kỹ năng diễn xuất.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- hoạt động kịch
- theater drama activity: hoạt động kịch trong nhà hát
- school drama activity: hoạt động kịch trong trường học
- hoạt động liên quan đến việc diễn xuất