Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dramatist

/'dræmətist/ Collins ★ phổ biến #21749
Biến thể từ dramatists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dramatist

/'dræmətist/

danh từ

  • nhà soạn kịch, nhà viết kịch
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who writes plays

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...