Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #21749

dramatist

/'dræmətist/

danh từ

  • nhà soạn kịch, nhà viết kịch
Biến thể từ dramatists số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who writes plays

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...