Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #29777

drawstring

//

* danh từ
  • dải rút (cột miệng túi, xiết chặt quần áo)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a tie consisting of a cord that goes through a seam around an opening

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...