drawstring
//
* danh từ- dải rút (cột miệng túi, xiết chặt quần áo)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a tie consisting of a cord that goes through a seam around an opening
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. a tie consisting of a cord that goes through a seam around an opening
Đang tải...