Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dread

/dred/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #9181

“dreads” là ngôi 3 số ít của dread — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sợ hãi, lo ngại (điều sắp xảy ra) động từ

“She dreads annual performance reviews.”Cô ấy lo ngại cuộc đánh giá hiệu suất hằng năm.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dread

/dred/

danh từ

  • sự kinh sợ, sự kinh hãi, sự khiếp sợ, sự khiếp đảm
  • điều làm kinh hãi, vật làm khiếp sợ

ngoại động từ

  • kinh sợ, kinh hãi, khiếp sợ
  • nghĩ đến mà sợ; sợ
    • to dread falling ill: nghĩ đến ốm mà sợ; sợ bị ốm
    • to dread to do something: sợ làm gì
    • to dread that...: sợ rằng...

tính từ

  • dễ sợ, khiếp, kinh khiếp
  • làm run sợ, làm kinh sợ, uy nghiêm lẫm liệt
Định nghĩa tiếng Anh

n fearful expectation or anticipation v be afraid or scared of; be frightened of s causing fear or dread or terror

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...