Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dreamer

/'dri:mə/ Collins ★ phổ biến #11747
Biến thể từ dreamers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dreamer

/'dri:mə/

danh từ

  • người mơ mộng vẩn vơ, người mơ tưởng hão huyền
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who is dreaming

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...