dreamer
/'dri:mə/ Collins ★ phổ biến #11747
Biến thể từ
dreamers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dreamer
/'dri:mə/
danh từ
- người mơ mộng vẩn vơ, người mơ tưởng hão huyền
Định nghĩa tiếng Anh
n. someone who is dreaming