Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dreg

/dreg/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dreg

/dreg/

danh từ

  • ((thường) số nhiều) cặn
    • to drink (drain) to the dregs: uống cạn
  • cái bỏ đi
  • tí còn lại, chút xíu còn lại
    • not a dreg: không còn tí gì
Định nghĩa tiếng Anh

n. a small amount of residue

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...