drenching
/'drentʃiŋ/ phổ biến #39730
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
drenching
//
* danh từ- sự làm ướt sũng
Định nghĩa tiếng Anh
n. the act of making something completely wet
Từ điển Anh–Việt
111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. the act of making something completely wet
Đang tải...