drenching
/'drentʃiŋ/ phổ biến #39730
“drenchings” là số nhiều của drenching — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
drenching
//
* danh từ- sự làm ướt sũng
Định nghĩa tiếng Anh
n. the act of making something completely wet