Từ điển Anh–Việt

112.239 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dribble

/'dribl/ GRECollins ★ phổ biến #11717

“dribbled” là quá khứ của dribble — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Đi bóng. động từ

“He can dribble the ball very well.”Anh ấy có thể đi bóng rất tốt.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dribble

/'dribl/

danh từ

  • dòng chảy nhỏ giọt
  • (thể dục,thể thao) cú rê bóng (bóng đá)

nội động từ

  • chảy nhỏ giọt
  • nhỏ dãi, chảy nước miếng
  • (thể dục,thể thao) rê bóng (bóng đá)
  • (thể dục,thể thao) từ từ lăn xuống lỗ (hòn bi-a)

ngoại động từ

  • để chảy nhỏ giọt
  • (thể dục,thể thao) rê bóng (bóng đá)
  • (thể dục,thể thao) đẩy nhẹ (hòn bi-a) từ từ lăn xuống lỗ (ở cạnh bàn)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the propulsion of a ball by repeated taps or kicks v. let or cause to fall in drops v. propel, "Carry the ball"

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...