Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dribbler

/'driblə/ phổ biến #38865

“dribblers” là số nhiều của dribbler — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ dribblers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dribbler

/'driblə/

danh từ

  • (thể dục,thể thao) cầu thủ rê bóng (bóng đá)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a basketball player who is dribbling the ball to advance it n. a person who dribbles; he needs a bib"

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...