dribbler
“dribblers” là số nhiều của dribbler — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dribbler
/'driblə/
danh từ
- (thể dục,thể thao) cầu thủ rê bóng (bóng đá)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a basketball player who is dribbling the ball to advance it n. a person who dribbles; he needs a bib"