Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“drillings” là số nhiều của drilling — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #12200

drilling

//

* danh từ
  • việc gieo mạ theo hàng
  • việc khoan lỗ
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of drilling

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...