Từ điển Anh–Việt

112.598 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

drilling

/'driliŋ/ phổ biến #12200

“drillings” là số nhiều của drilling — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

khoan danh từ

“Drilling is necessary for extracting oil.”Khoan là cần thiết để khai thác dầu.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

drilling

//

* danh từ
  • việc gieo mạ theo hàng
  • việc khoan lỗ
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of drilling

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...