drilling
/'driliŋ/ phổ biến #12200
“drillings” là số nhiều của drilling — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
khoan
danh từ
“Drilling is necessary for extracting oil.”Khoan là cần thiết để khai thác dầu.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
drilling
//
* danh từ- việc gieo mạ theo hàng
- việc khoan lỗ
Định nghĩa tiếng Anh
n. the act of drilling