Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #12200

drilling

//

* danh từ
  • việc gieo mạ theo hàng
  • việc khoan lỗ
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of drilling

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...