Từ điển Anh–Việt

111.703 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

drinker

/'driɳkə/ Collins ★ phổ biến #10251
Biến thể từ drinkers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

drinker

/'driɳkə/

danh từ

  • người uống
  • người nghiện rượu
    • a hard (heavy) drinker: người nghiện rượu nặng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who drinks liquids n. a person who drinks alcoholic beverages (especially to excess)

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...