Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

drip

/drip/ TOEFLCollins ★★ phổ biến #6019

“drips” là số nhiều của drip — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

chảy từng giọt động từ

“The faucet drips all night long.”Vòi nước nhỏ giọt suốt đêm.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

drip

/drip/

danh từ

  • sự chảy nhỏ giọt, sự để nhỏ giọt
  • nước chảy nhỏ giọt
  • (kiến trúc) mái hắt
  • (từ lóng) người quấy rầy, người khó chịu

nội động từ

  • chảy nhỏ giọt
  • ((thường) : with) ướt sũng, ướt đẫm
    • to be driping wet: ướt sũng, ướt đẫm
    • to drip with blood: đẫm máu, máu đầm đìa chảy thành giọt

ngoại động từ

  • để chảy nhỏ giọt, làm nhỏ giọt
Định nghĩa tiếng Anh

n. flowing in drops; the formation and falling of drops of liquid n. the sound of a liquid falling drop by drop n. (architecture) a projection from a cornice or sill designed to protect the area below from rainwater (as over a window or doorway) v. fall in drops

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...