drip
“drips” là số nhiều của drip — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The faucet drips all night long.”Vòi nước nhỏ giọt suốt đêm.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
drip
/drip/
danh từ
- sự chảy nhỏ giọt, sự để nhỏ giọt
- nước chảy nhỏ giọt
- (kiến trúc) mái hắt
- (từ lóng) người quấy rầy, người khó chịu
nội động từ
- chảy nhỏ giọt
- ((thường) : with) ướt sũng, ướt đẫm
- to be driping wet: ướt sũng, ướt đẫm
- to drip with blood: đẫm máu, máu đầm đìa chảy thành giọt
ngoại động từ
- để chảy nhỏ giọt, làm nhỏ giọt
Định nghĩa tiếng Anh
n. flowing in drops; the formation and falling of drops of liquid n. the sound of a liquid falling drop by drop n. (architecture) a projection from a cornice or sill designed to protect the area below from rainwater (as over a window or doorway) v. fall in drops