Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

drivel

/'drivl/ GRE phổ biến #27601

“drivelled” là quá khứ của drivel — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

drivel

/'drivl/

danh từ

  • nước dãi, mũi dãi (của trẻ con)
  • lời nói ngớ ngẩn, lời nói ngốc ngếch; lời nói dại dột trẻ con

nội động từ

  • chảy dãi, chảy mũi dãi, thò lò mũi xanh (trẻ con)
  • nói ngớ ngẩn, nói ngốc ngếch; nói dại dột như trẻ con

ngoại động từ

  • (: away) hoài nghi, phí phạm, lãng phí (thì giờ, công sức, tiền của)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a worthless message v. let saliva drivel from the mouth

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...