drivel
/'drivl/ GRE phổ biến #27601
“drivelled” là quá khứ của drivel — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
drivelling hiện tại phân từ
drivelled quá khứ
drivels ngôi 3 số ít
drivelled quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
drivel
/'drivl/
danh từ
- nước dãi, mũi dãi (của trẻ con)
- lời nói ngớ ngẩn, lời nói ngốc ngếch; lời nói dại dột trẻ con
nội động từ
- chảy dãi, chảy mũi dãi, thò lò mũi xanh (trẻ con)
- nói ngớ ngẩn, nói ngốc ngếch; nói dại dột như trẻ con
ngoại động từ
- (: away) hoài nghi, phí phạm, lãng phí (thì giờ, công sức, tiền của)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a worthless message v. let saliva drivel from the mouth