Từ điển Anh–Việt
109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Không tìm thấy "driving". Xem gợi ý bên dưới.
Gợi ý (13)
driving-test
cuộc thi lấy bằng lái xe
driving force
danh từ: lực truyền, động lực
driving-licence
giấy phép lái xe, bằng lái
driving-box
danh từ: chỗ ngồi của người đánh xe (xe ngựa, xe bò...)
driving-axle
danh từ: (kỹ thuật) trục dãn động
driving-band
Cách viết khác : driving-belt
driving-belt
danh từ: (kỹ thuật) curoa truyền
driving-gear
danh từ: (kỹ thuật) bánh răng truyền
driving-rein
cương ngựa
driving-seat
địa vị lãnh đạo
driving-shaft
trục truyền động
driving-shool
trường dạy lái xe hơi
driving-wheel
danh từ: (kỹ thuật) bánh xe phát động