drive
/draiv/ Oxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #490
“driving” là hiện tại phân từ của drive — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
lái xe
động từ
“I can drive a car.”Tôi có thể lái xe hơi.
Biến thể từ
drove quá khứ
driven quá khứ phân từ
driving hiện tại phân từ
drives ngôi 3 số ít
drives số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
drive
//
- (cơ học) điều khiển, lái, sự chuyển động
- automatic d. sự truyền tự động
- film d. (máy tính) thiết bị kéo phim
- independent d. (điều khiển học) điều khiển độc lập
- tape d. (máy tính) thết bị kéo băng
Định nghĩa tiếng Anh
n. the act of applying force to propel something n. a mechanism by which force or power is transmitted in a machine n. the trait of being highly motivated n. hitting a golf ball off of a tee with a driver