Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

drive

/draiv/ Oxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #490

“driving” là hiện tại phân từ của drive — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

lái xe động từ

“I can drive a car.”Tôi có thể lái xe hơi.

Đồng nghĩa steeroperate
Trái nghĩa walkride
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

drive

//

  • (cơ học) điều khiển, lái, sự chuyển động
  • automatic d. sự truyền tự động
  • film d. (máy tính) thiết bị kéo phim
  • independent d. (điều khiển học) điều khiển độc lập
  • tape d. (máy tính) thết bị kéo băng
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of applying force to propel something n. a mechanism by which force or power is transmitted in a machine n. the trait of being highly motivated n. hitting a golf ball off of a tee with a driver

Gợi ý (15)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...