Từ điển Anh–Việt

109,057 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #15812

drool

/dru:l/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nước dãi, mũi dãi

nội động từ

  • nhỏ dãi, chảy nước dãi, thò lò mũi xanh (trẻ con)
Định nghĩa tiếng Anh

n. saliva spilling from the mouth

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...