drool
/dru:l/
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nước dãi, mũi dãi
nội động từ
- nhỏ dãi, chảy nước dãi, thò lò mũi xanh (trẻ con)
Biến thể từ
drooling hiện tại phân từ
drooled quá khứ
drooled quá khứ phân từ
drools ngôi 3 số ít
drools số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. saliva spilling from the mouth