drool
/dru:l/ phổ biến #15812
“drooling” là hiện tại phân từ của drool — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
drooling hiện tại phân từ
drooled quá khứ
drooled quá khứ phân từ
drools ngôi 3 số ít
drools số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
drool
/dru:l/
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nước dãi, mũi dãi
nội động từ
- nhỏ dãi, chảy nước dãi, thò lò mũi xanh (trẻ con)
Định nghĩa tiếng Anh
n. saliva spilling from the mouth