Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

drool

/dru:l/ phổ biến #15812

“drooled” là quá khứ của drool — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

drool

/dru:l/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nước dãi, mũi dãi

nội động từ

  • nhỏ dãi, chảy nước dãi, thò lò mũi xanh (trẻ con)
Định nghĩa tiếng Anh

n. saliva spilling from the mouth

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...