Từ điển Anh–Việt

112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

drop-shot

Biến thể từ drop-shots số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

drop-shot

//

* danh từ
  • quả bóng (quần vợt) đánh qua khỏi lưới là rơi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...