drop-shot
“drop-shots” là số nhiều của drop-shot — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
drop-shot
//
* danh từ- quả bóng (quần vợt) đánh qua khỏi lưới là rơi
Từ điển Anh–Việt
112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“drop-shots” là số nhiều của drop-shot — đang hiển thị từ gốc:
Đang tải...