Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

drouth

/drauθ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

drouth

/drauθ/

danh từ

  • (thơ ca), (Ê-cốt), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) drought
Định nghĩa tiếng Anh

n a prolonged shortage n a shortage of rainfall

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...