Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #17024

drowsy

/'drauzi/

tính từ

  • ngủ lơ mơ, ngủ gà ngủ gật; buồn ngủ
  • uể oải, thờ thẫn
Biến thể từ drowsier so sánh hơn
Định nghĩa tiếng Anh

s. half asleep\ns. showing lack of attention or boredom

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...