Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

drubbing

/'drʌbiɳ/ phổ biến #32888
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

drubbing

/'drʌbiɳ/

danh từ

  • trận đòn đau
  • sự đánh bại không còn manh giáp
Định nghĩa tiếng Anh

n a sound defeat n the act of inflicting corporal punishment with repeated blows v beat thoroughly and conclusively in a competition or fight

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...