drumming
/'drʌmiŋ/ phổ biến #14511
“drummings” là số nhiều của drumming — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
drumming
//
* danh từ- tiếng lộp độp đều đều
Định nghĩa tiếng Anh
n. the act of playing drums