Từ điển Anh–Việt

111.779 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

drumming

/'drʌmiŋ/ phổ biến #14511

“drummings” là số nhiều của drumming — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

drumming

//

* danh từ
  • tiếng lộp độp đều đều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of playing drums

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...