Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dual

/'dju:әl/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #5602

“duals” là số nhiều của dual — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

kép tính từ

“She has dual citizenship in two countries.”Cô ấy có quốc tịch kép ở hai nước.

Biến thể từ duals số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dual

//

  • đối ngẫu
Định nghĩa tiếng Anh

s. a grammatical number category referring to two items or units as opposed to one item (singular) or more than two items (plural)

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...