Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dubious

/'dju:bjəs/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #7599

Nghĩa thường dùng

đáng ngờ, không chắc chắn, khả nghi tính từ

“The auditor found several dubious transactions.”Kiểm toán viên phát hiện một số giao dịch đáng ngờ.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dubious

/'dju:bjəs/

tính từ

  • lờ mờ, mơ hồ, minh bạch, không rõ ràng
    • a dubious light: ánh sáng lờ mờ
    • a dubious answer: câu trả lời lờ mờ
  • đáng ngờ, không đáng tin cậy; không chắc chắn, còn hồ nghi
    • a dubious transaction: việc giao dịch kinh doanh đáng ngờ
    • a dubious friend: một người bạn không đáng tin cậy
    • a dubious scheme: một kế hoạch không chắc chắn
  • nghi ngờ, ngờ vực; do dự, lưỡng lự
Định nghĩa tiếng Anh

s. not convinced

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...