dubious
/'dju:bjəs/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #7599
Nghĩa thường dùng
đáng ngờ, không chắc chắn, khả nghi
tính từ
“The auditor found several dubious transactions.”Kiểm toán viên phát hiện một số giao dịch đáng ngờ.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dubious
/'dju:bjəs/
tính từ
- lờ mờ, mơ hồ, minh bạch, không rõ ràng
- a dubious light: ánh sáng lờ mờ
- a dubious answer: câu trả lời lờ mờ
- đáng ngờ, không đáng tin cậy; không chắc chắn, còn hồ nghi
- a dubious transaction: việc giao dịch kinh doanh đáng ngờ
- a dubious friend: một người bạn không đáng tin cậy
- a dubious scheme: một kế hoạch không chắc chắn
- nghi ngờ, ngờ vực; do dự, lưỡng lự
Định nghĩa tiếng Anh
s. not convinced