dubitable
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dubitable
//
* tính từ- đáng ngờ; khả nghi; không chắc chắn
Định nghĩa tiếng Anh
s open to doubt or suspicion
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s open to doubt or suspicion
Đang tải...