Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dubitable

/'dju:bitәbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dubitable

//

* tính từ
  • đáng ngờ; khả nghi; không chắc chắn
Định nghĩa tiếng Anh

s open to doubt or suspicion

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...