ducking
/'dʌkiɳ/ phổ biến #42319
“duckings” là số nhiều của ducking — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ducking
/'dʌkiɳ/
danh từ
- sự săn vịt trời
danh từ
- sự ngụp lặn, sự dìm
Định nghĩa tiếng Anh
n. hunting ducks