Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

duel

/'dju:əl/ GRECollins ★ phổ biến #12498

“duelled” là quá khứ của duel — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cuộc chiến giữa hai người danh từ

“The two knights engaged in a duel to prove their honor.”Hai hiệp sĩ đã tham gia một cuộc đấu để chứng minh danh dự của họ.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

duel

/'dju:əl/

danh từ

  • cuộc đọ kiếm tay đôi, cuộc đọ súng tay đôi (để thanh toán một mối bất hoà, một mối hận thù...)
    • an artillery duel: một cuộc đọ pháo
  • cuộc tranh chấp tay đôi (giữa hai người, hai đảng phái...)

nội động từ

  • đọ kiếm tay đôi, đọ súng tay đôi
  • tranh chấp tay đôi
Định nghĩa tiếng Anh

n. a prearranged fight with deadly weapons by two people (accompanied by seconds) in order to settle a quarrel over a point of honor n. any struggle between two skillful opponents (individuals or groups) v. fight a duel, as over one's honor or a woman

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...