duel
“duelling” là hiện tại phân từ của duel — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The two knights engaged in a duel to prove their honor.”Hai hiệp sĩ đã tham gia một cuộc đấu để chứng minh danh dự của họ.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
duel
/'dju:əl/
danh từ
- cuộc đọ kiếm tay đôi, cuộc đọ súng tay đôi (để thanh toán một mối bất hoà, một mối hận thù...)
- an artillery duel: một cuộc đọ pháo
- cuộc tranh chấp tay đôi (giữa hai người, hai đảng phái...)
nội động từ
- đọ kiếm tay đôi, đọ súng tay đôi
- tranh chấp tay đôi
Định nghĩa tiếng Anh
n. a prearranged fight with deadly weapons by two people (accompanied by seconds) in order to settle a quarrel over a point of honor n. any struggle between two skillful opponents (individuals or groups) v. fight a duel, as over one's honor or a woman