Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #18911

dumbfound

/dʌm'faund/

ngoại động từ

  • làm chết lặng đi, làm không nói lên được nữa, làm điếng người
Định nghĩa tiếng Anh

v be a mystery or bewildering to

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...