dumbfound
/dʌm'faund/
ngoại động từ
- làm chết lặng đi, làm không nói lên được nữa, làm điếng người
Biến thể từ
dumbfounded quá khứ
dumbfounded quá khứ phân từ
dumbfounding hiện tại phân từ
dumbfounds ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
v be a mystery or bewildering to