dumbfound
/dʌm'faund/ GRE phổ biến #18911
“dumbfounds” là ngôi 3 số ít của dumbfound — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
dumbfounded quá khứ
dumbfounded quá khứ phân từ
dumbfounding hiện tại phân từ
dumbfounds ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dumbfound
/dʌm'faund/
ngoại động từ
- làm chết lặng đi, làm không nói lên được nữa, làm điếng người
Định nghĩa tiếng Anh
v be a mystery or bewildering to