Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dumbfound

/dʌm'faund/ GRE phổ biến #18911

“dumbfounded” là quá khứ của dumbfound — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dumbfound

/dʌm'faund/

ngoại động từ

  • làm chết lặng đi, làm không nói lên được nữa, làm điếng người
Định nghĩa tiếng Anh

v be a mystery or bewildering to

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...