Từ điển Anh–Việt

111.809 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

duplicity

/dju:'plisiti/ GRE phổ biến #21039

“duplicities” là số nhiều của duplicity — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ duplicities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

duplicity

/dju:'plisiti/

danh từ

  • trò hai mắt, trò hai mang; sự lừa dối, sự ăn ở hai lòng
  • tính nhị nguyên, tính đôi, tính kép
Định nghĩa tiếng Anh

n. acting in bad faith; deception by pretending to entertain one set of intentions while acting under the influence of another

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...