duralumin
/djuə'ræl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
duralumin
/djuə'ræl/
danh từ
- đura (hợp kim)
Định nghĩa tiếng Anh
n. an aluminum-based alloy
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. an aluminum-based alloy
Đang tải...