Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #19646

duress

/djuə'res/

danh từ

  • sự câu thúc, sự cầm tù
  • sự cưỡng ép, sự ép buộc
    • to do something under duress: làm gì do cưỡng ép
Biến thể từ duresses số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. compulsory force or threat

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...