Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

duty-free

/'dju:ti'fri:/ Collins ★

“duty-frees” là ngôi 3 số ít của duty-free — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

hàng miễn thuế adj/noun

“I bought some chocolate at the duty-free shop before boarding.”Tôi đã mua một ít sô-cô-la tại cửa hàng miễn thuế trước khi lên máy bay.

Biến thể từ duty-frees ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

duty-free

/'dju:ti'fri:/

tính từ & phó từ

  • không phải nộp thuế, được miễn thuế
Định nghĩa tiếng Anh

s. exempt from duty

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...