duty-free
“duty-frees” là ngôi 3 số ít của duty-free — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“I bought some chocolate at the duty-free shop before boarding.”Tôi đã mua một ít sô-cô-la tại cửa hàng miễn thuế trước khi lên máy bay.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
duty-free
/'dju:ti'fri:/
tính từ & phó từ
- không phải nộp thuế, được miễn thuế
Định nghĩa tiếng Anh
s. exempt from duty