Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #8213

dwelling

/'dweliɳ/

danh từ

  • sự ở, sự ngụ ở; chỗ ở, nhà ở
  • sự dừng lại (ở...), sự chăm chú (vào...); sự nhấn lâu (vào...), sự day đi day lại (một vấn đề gì...)
  • sự đứng chững lại (trước khi vượt rào) (ngựa...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. housing that someone is living in

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...