dyeing
/'daiiɳ/ phổ biến #31315
“dyeings” là số nhiều của dyeing — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
quá trình nhuộm màu
danh từ
“The dyeing of fabrics requires careful attention to avoid mistakes.”Việc nhuộm vải cần sự chú ý cẩn thận để tránh sai sót.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dyeing
/'daiiɳ/
danh từ
- sự nhuộm
Định nghĩa tiếng Anh
n. the use of dye to change the color of something permanently