Từ điển Anh–Việt

111.877 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

eagle

/'i:gl/ IELTSCollins ★★ phổ biến #45890

“eagled” là quá khứ của eagle — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đại bàng danh từ

“The eagle is a symbol of freedom.”Đại bàng là biểu tượng của tự do.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

eagle

/'i:gl/

danh từ

  • (động vật học) chim đại bàng
  • hình đại bàng (ở huy hiệu, bục giảng kinh, quốc huy Mỹ...)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đồng 10 đô la vàng
    • double eagle: đồng 20 đô la vàng

định ngữ

  • như đại bàng, như diều hâu
    • eagle nose: mũi khoằm, mũi diều hâu
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of various large keen-sighted diurnal birds of prey noted for their broad wings and strong soaring flight n. (golf) a score of two strokes under par on a hole n. a former gold coin in the United States worth 10 dollars n. an emblem representing power

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...