Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ear-ring

/'iədrɔp/

“ear-rings” là số nhiều của ear-ring — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ ear-rings số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ear-ring

/'iədrɔp/

-ring)
/'iəriɳ/

danh từ

  • hoa tai
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...