earnest
“earnests” là số nhiều của earnest — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“She spoke in an earnest tone about the importance of education.”Cô ấy nói với giọng nghiêm chỉnh về tầm quan trọng của giáo dục.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
earnest
/'ə:nist/
tính từ
- đứng đắn, nghiêm chỉnh
- sốt sắng, tha thiết
danh từ
- thái độ đứng đắn, thái độ nghiêm chỉnh
- in earnest: đứng đắn, nghiêm chỉnh
- are you in earnest?: anh không đùa đấy chứ?
- you are not in earnest: anh lại đùa đấy thôi
thành ngữ
- it is raining in earnest
- trời đang mưa ra trò
danh từ
- tiền đặt cọc
- sự bảo đảm
- điềm, điều báo hiệu trước
- an earnest of future success: điều báo hiệu cho sự thành công sau này
Định nghĩa tiếng Anh
n. something of value given by one person to another to bind a contract s. characterized by a firm and humorless belief in the validity of your opinions