ebb
/eb/ TOEFLGRE phổ biến #14957
“ebbing” là hiện tại phân từ của ebb — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
ebbed quá khứ
ebbed quá khứ phân từ
ebbs số nhiều
ebbs ngôi 3 số ít
ebbing hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ebb
/eb/
danh từ
- triều xuống ((cũng) ebb-tide)
- ebb and flow: nước triều xuống và nước triều lên
- thời kỳ tàn tạ, thời kỳ suy sụp
thành ngữ
- to be at an ebb; to be at a low ebb
- ở trong tình hình khó khăn
- ở trong tình trạng sút kém, đang trong thời kỳ suy sụp
nội động từ
- rút, xuống (triều)
- tàn tạ, suy sụp
Định nghĩa tiếng Anh
n. a gradual decline (in size or strength or power or number) n. the outward flow of the tide v. flow back or recede