Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ebb

/eb/ TOEFLGRE phổ biến #14957

“ebbed” là quá khứ của ebb — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ebb

/eb/

danh từ

  • triều xuống ((cũng) ebb-tide)
    • ebb and flow: nước triều xuống và nước triều lên
  • thời kỳ tàn tạ, thời kỳ suy sụp

thành ngữ

  1. to be at an ebb; to be at a low ebb
    • ở trong tình hình khó khăn
    • ở trong tình trạng sút kém, đang trong thời kỳ suy sụp

nội động từ

  • rút, xuống (triều)
  • tàn tạ, suy sụp
Định nghĩa tiếng Anh

n. a gradual decline (in size or strength or power or number) n. the outward flow of the tide v. flow back or recede

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...