Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ebony

/'ebəni/ phổ biến #15149

“ebonies” là số nhiều của ebony — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

gỗ mun danh từ

“The table is made of ebony wood.”Cái bàn được làm từ gỗ mun.

Biến thể từ ebonies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ebony

/'ebəni/

danh từ

  • gỗ mun

tính từ

  • bằng gỗ mun
  • đen như gỗ mun
Định nghĩa tiếng Anh

n. hard dark-colored heartwood of the ebony tree; used in cabinetwork and for piano keys n. tropical tree of southern Asia having hard dark-colored heartwood used in cabinetwork

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...