Từ điển Anh–Việt

112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

eccentric

/ik'sentrik/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #8531

“eccentrics” là số nhiều của eccentric — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

lập dị, khác người (theo cách vô hại) tính từ

“Our neighbour has some eccentric ideas about gardening.”Người hàng xóm của chúng tôi có vài ý tưởng lập dị về làm vườn.

Biến thể từ eccentrics số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

eccentric

//

  • (Tech) lệch tâm, tâm sai
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person with an unusual or odd personality a. not having a common center; not concentric

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...