eccentric
“eccentrics” là số nhiều của eccentric — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Our neighbour has some eccentric ideas about gardening.”Người hàng xóm của chúng tôi có vài ý tưởng lập dị về làm vườn.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
eccentric
//
- (Tech) lệch tâm, tâm sai
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person with an unusual or odd personality a. not having a common center; not concentric