Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

echo

/'ekәu/ TOEFLIELTSCollins ★★★ phổ biến #3424

“echoes” là số nhiều của echo — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tiếng vang danh từ

“The echo in the canyon was amazing.”Tiếng vang trong hẻm núi thật tuyệt vời.

Trái nghĩa silence
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

echo

//

  • (Tech) tiếng dội/vọng, âm thanh nổi; bóng; sóng dội; tín hiệu phản xạ; trình bày
Định nghĩa tiếng Anh

n. the repetition of a sound resulting from reflection of the sound waves n. (Greek mythology) a nymph who was spurned by Narcissus and pined away until only her voice remained n. a reply that repeats what has just been said n. a reflected television or radio or radar beam

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...