Từ điển Anh–Việt

111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ecotype

/'i:kәutaip/
Biến thể từ ecotypes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ecotype

//

* danh từ
  • (sinh học) kiểu sinh thái
  • seasonal ecotype
  • kiều sinh thái mùa
    • climatic ecotype:kiểu sinh thái khí hậu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...